Máy phay giường CNC

Máy phay giường CNC
Nhà cung cấp : SUNTECH VIỆT NAM
Máy phay giường CNC
Máy phay giường CNC
Model BTMC-1302 BTMC-1502 BTMC-2203 BTMC-2204 BTMC-2503
Kích thước bàn làm việc (mm) 2000x1000 2100x1200 3000x1800 4000x1800 3000x2300
Hành trình Trục X (mm) 2200 2000 3000 4000 3000
Hành trình Trục Y (mm) 1300 1650(1500) 2200(2100) 2200(2100) 2700(2600)
Hành trình Trục Z (mm)  800 800 1000 1000 1000
Khoảng chách từ đầu trục
chính đến bàn máy. (mm)
120-920 115-915 250-1250 250-1250 260-1260
Tốc độ trục chính (r/min) 6000
Độ côn trục chính BT50 BT50 BT50 BT50 BT50
Trục chính motor (KW) 15.18.5 22 22 22 30
Tốc độ bước tiến trục X (m/min) 12 12 12 12 12
Tốc độ bước tiến trục Y (m/min) 12 12 12 12 12
Tốc độ bước tiến trục Z (m/min) 12 12 12 12 12
Tốc độ tốc độ cắt phôi (m/min) 8 8 8 8 8
Độ chính xác định vị (mm) 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01
Đơn vị di chuyển nhỏ nhất (mm) 0.001 0.001 0.001 0.001 0.001
Chịu tải tối đa của bàn máy  (Kg) 3000 3000 6000 10000 10000
Trọng lượng máy (Kg) 16000 24000 36500 41500 45000
Kích thước máy (mm) 2200x2300x2200 2760x2200x2700 2760x2200x2700 2760x2200x2700 2760x2200x2700
Cùng mã máy/hành trình
trục X (mm)
1325/2500
1303/3000
1335/3500
1503/3000
1504/4000
2202/2000 2205/5000
2206/6000
2504/4000

 

 

Model BTMC-2505 BTMC-2705 BTMC-3206 BTMC-4208 BTMC-5016
Kích thước bàn làm việc (mm) 5000x2300 5000x2300 6000x2500 8200x3200 16000x4000
Hành trình Trục X (mm) 5000 5000 6200 8000 16000
Hành trình Trục Y (mm) 2700(2600) 2700(2600) 3800(3100) 4200 5000
Hành trình Trục Z (mm)  1000 1000 1250 1500 1500
Khoảng chách từ đầu trục
chính đến bàn máy. (mm)
260-1260 260-1260 360-1611 300-1801 400-1901
Tốc độ trục chính (r/min) 6000 3000 2500
Độ côn trục chính BT50 BT50 BT50 BT50 BT50
Trục chính motor (KW) 30 30 30 37 37
Tốc độ bước tiến trục X (m/min) 12 12 12 12 12
Tốc độ bước tiến trục Y (m/min) 12 12 12 12 12
Tốc độ bước tiến trục Z (m/min) 12 12 12 12 12
Tốc độ tốc độ căt phôi (m/min) 8 8 8 8 8
Độ chính xác định vị (mm) 0.01 0.01 0.01 0.01 0.01
Đơn vị di chuyển nhỏ nhất (mm) 0.001 0.001 0.001 0.001 0.001
Chịu tải tối đa của bàn máy (Kg) 15000 18000 200000 40000 5 tấn/m²
Trọng lượng máy (Kg) 55000 61500 81000 115000 190000
Kích thước máy (mm) 13000x5000x4800 13000x5500x5000 16500x6500x6000 21000x6500x6000 21000x6500x6000
Cùng mã máy/hành trình
trục X (mm)
2506/6000 2704/4000
2706/6000
3208/8000 4204/4000
4210/10000
4212/12000
5220/20000
5028/28000
5032/32000