Máy mài vừa và lớn

Máy mài vừa và lớn
Nhà cung cấp : SUNTECH VIỆT NAM
Máy mài vừa và lớn
Máy mài vừa và lớn
Model M7132/M7132B M7140 M7160/1000 M7160/1600 M7160/2000
Kích thước bàn máy (mm). 320x1000 400x1000/*1600 600x1000 600x1600 600x2000
Khoảng cách từ tâm trục chính đến bàn máy. (mm) 575 600 750 750 750
Bàn máy dịch chuyển theo chiều dọc. 1100 1100 1100 1700 2100
Đầu mài dịch chuyển theo chiều ngang. (mm) 350 440 670 700 700
Đầu mài dịch chuyển theo chiều thẳng. (mm) 400 400 550 600 600
Tay quay đầu mài dịch chuyển. 1 vạch. (mm) 0.005 0.005 0.005 0.005 0.005
1 vòng. (mm) 0.5 0.5 0.5 0.5 0.5
Kích thước đá mài. (mm) 350x40x127 400x50x203 400x50x203 400x50x203 400x50x203
Tốc độ quay của đá mài. (r/min) 1440 1440 1440 1440 1440
Tổng công suất. (KW) 9.2 9.5 13.7 17.5 17.5
Công suất động cơ trục chính của đá mài. (KW) 5.5 5.5 7.5 11 11
Công suất bơm dầu. (KW) 3 3 5.5 5.5 5.5
Song song từ bền mặt làm việc đến bề mặt cơ sở. (mm) 0.008 0.008 0.008/300 0.008/300 0.008/300
Độ bóng bề mặt (Ra) (µm) 0.63 0.63 0.63 0.63 0.63
Trọng lượng đóng gói. (Kg) 3000/3500 4000/*5800 5200 7000 8300
Kích thước đóng gói. (mm) 2300x1700x2500 2300x1700x2500 2830x2100x2600 4400x210x2680 5000x2100x2680

 

 

Model M7163 M7180/1600 M7180/2000 M7110/2000 M7110/3000
Kích thước bàn máy (mm). 630x1250 800x1600 800x2000 1000x2000 1000x3000
Khoảng cách từ tâm trục chính đến bàn máy. (mm) 750 980 945 975 975
Bàn máy dịch chuyển theo chiều dọc. 1350 1700 2100 2100 3100
Đầu mài dịch chuyển theo chiều ngang. (mm) 680 880 880 1085 1085
Đầu mài dịch chuyển theo chiều thẳng. (mm) 550 600 600 850 850
Tay quay đầu mài dịch chuyển. 1 vạch. (mm) 0.005 0.005 0.005 0.005 0.005
1 vòng. (mm) 0.5 0.5 0.5 0.5 0.5
Kích thước đá mài. (mm) 400x50x203 400x50x203 400x50x203 400x50x203 400x50x203
Tốc độ quay của đá mài. (r/min) 1440 1440 1440 1500 1440
Tổng công suất. (KW) 15.2 27.5 27.5 27.5 31.5
Công suất động cơ trục chính của đá mài. (KW) 9 15 15 15 15
Công suất bơm dầu. (KW) 5.5 11 11 7.5 7.5
Song song từ bền mặt làm việc đến bề mặt cơ sở. (mm) 0.008/300 0.008/300 0.008/300 0.008/300 0.008/300
Độ bóng bề mặt (Ra) (µm) 0.63 0.63 0.63 0.63 0.63
Trọng lượng đóng gói. (Kg) 5500 10500 12000 13500 17000
Kích thước đóng gói. (mm) 2620x2100x2750 6000x2300x2830 6220x2290x3100 6620x2490x3400 8800x2500x2820