Gia công trung tâm kiểu giường

Gia công trung tâm kiểu giường
Nhà cung cấp : SUNTECH VIỆT NAM
Gia công trung tâm kiểu giường
Gia công trung tâm kiểu giường
MODEL
LX1610
LX2210
LX3220
Hệ điều hành 
 
Fanuc OiMD (8,4" Màu)
Hành trình Trục X
mm
1600
2200
3200
Hành trình Trục Y
mm
1000
1000
2000
Hành trình Trục Z
mm
550
550
1000
Khoảng cách từ đầu trục chính đến bàn máy
mm
200-750
200-750
200-1200
Khoảng cách từ tâm trục chính đến cột
mm
380
380
377
Kích thước bàn làm việc
rpm
1600X1000
2200X1000
3000X1800
Độ cao bàn làm việc
mm
825
825
905
Kích thước rãnh chữ T                                   
 
6-22Tx160
6-22Tx160
11-22TX200
Trọng tải max. của bàn làm việc
Kg
2000
2500
8000
Tốc độ trục chính
rpm
10.000
10.000
6.000
Độ côn trục chính
 
BT40
BT40
BT50
Trục chính motor
KW
7.5/9
7.5/9
15/18.5
Tốc độ trục XYZ 
M/min
20,20,18
20,20,18
15,15,10
Tốc độ cắt phôi XYZ                                     
M/min
1-10
1-10
1-10
Động cơ Servo XYZ
KW
XY6Z4
XY6Z4
XY6Z4
ATC
 
Drum type
Drum type
Arm
Số công cụ
pcs
20
20
32
Trọng lượng max. của công cụ
Kg
7
7
14
Đường kính max. của công cụ
mm
90
90
215
Độ chính xác định vị              JIS 6338          
mm
P ± 0.008
P ± 0.008
P ± 0.01
Độ chính xác lặp lại               JIS 6338 
mm
P ± 0.005
P ± 0.005
P ± 0.01
Kích thước máy
mm
5123X4157X3275
6323X4157X3275
9017X5088X4521
Trọng lượng máy
Kg
17.000
19.000
30000
Áp lực khí yêu cầu
bar
6
6
6
Điện năng tiêu thụ
KVA
40
40
40

 

 

MODEL
LX3225
LX4225
LX5225
Hệ điều hành 
 
Fanuc OiMD (8,4" Màu)
Hành trình Trục X
mm
3200
4200
5200
Hành trình Trục Y
mm
2500
2500
2500
Hành trình Trục Z
mm
1000
1000
1000
Khoảng cách từ đầu trục chính đến bàn máy
mm
200-1200
200-1200
200-1200
Khoảng cách từ tâm trục chính đến cột 
mm
377
377
377
Kích thước bàn làm việc
rpm
3000X2300
4000X2300
5000X2300
Độ cao bàn làm việc
mm
905
905
960
Kích thước rãnh chữ T
 
11-22TX200
11-22TX200
11-22TX200
Trọng tải max. của bàn làm việc
Kg
12000
15000
18000
Tốc độ trục chính
rpm
6.000
6.000
6.000
Độ côn trục chính
 
BT50
BT50
BT50
Trục chính motor
KW
15/18.5
15/18.5
15/18.5
Tốc độ trục XYZ 
M/min
15,10,10
10,10,10
10,10,10
Tốc độ cắt phôi XYZ
M/min
1-10
1-10
1-10
Động cơ Servo XYZ
KW
XY6Z4
XY6Z4
XY6Z4
ATC
 
Arm
Arm
Arm
Số công cụ
pcs
32
32
32
Trọng lượng max. của công cụ
Kg
14
14
14
Đường kính max. của công cụ
mm
215
215
215
Độ chính xác định vị          JIS 6338          
mm
P ± 0.01
P ± 0.01
P ± 0.01

Độ chính xác lặp lại           JIS 6338 

mm
P ± 0.01
P ± 0.01
P ± 0.01
Kích thước máy
mm
3325X3770X2905
11267X5588X4521
12340X5588X45221
Trọng lượng máy
Kg
34000
40000
42000
Áp lực khí yêu cầu
bar
6
6
6
Điện năng tiêu thụ
KVA
40
40
40